齋心滌慮

zhāi xīn dí lǜ trai tâm địch lự

Hán Việt: trai tâm địch lự · Pinyin: zhāi xīn dí lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (tâm) + (địch) + (lự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 摒去雜念,清心寡欲。宋.葉適〈辯兵部郎官朱元晦狀〉:「方齋心滌慮,以俟陛下反覆詰難,庶幾竭盡愚衷。」也作「齊心滌慮」。