齋藤千和 zhāi téng qiān hè · trai đằng thiên hòa Hán Việt: trai đằng thiên hòa · Pinyin: zhāi téng qiān hè Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 藤 (đằng) + 千 (thiên) + 和 (hòa)Pinyinzhāi téng qiān hèHán Việttrai đằng thiên hòaCấu tạo齋 + 藤 + 千 + 和 · trai + đằng + thiên + hòa nghĩa thành phần: trai + đằng + thiên + hòa