齋藤歸蝶 zhāi téng guī dié · trai đằng quy điệp Hán Việt: trai đằng quy điệp · Pinyin: zhāi téng guī dié Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 藤 (đằng) + 歸 (quy) + 蝶 (điệp)Pinyinzhāi téng guī diéHán Việttrai đằng quy điệpCấu tạo齋 + 藤 + 歸 + 蝶 · trai + đằng + quy + điệp nghĩa thành phần: trai + đằng + quy + điệp