齎志沒地 jī zhì mò dì · tê chí một địa Hán Việt: tê chí một địa · Pinyin: jī zhì mò dì Tổng quan Cấu tạo: 齎 (tê) + 志 (chí) + 沒 (một) + 地 (địa)Pinyinjī zhì mò dìHán Việttê chí một địaCấu tạo齎 + 志 + 沒 + 地 · tê + chí + một + địa nghĩa thành phần: tê + chí + một + địa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 心願未能達成而死去。《文選.江淹.恨賦》:「齎志沒地,長懷無已。」也作「齎志而歿」。