齎志而沒 jī zhì ér mò · tê chí nhi một Hán Việt: tê chí nhi một · Pinyin: jī zhì ér mò Tổng quan Cấu tạo: 齎 (tê) + 志 (chí) + 而 (nhi) + 沒 (một)Pinyinjī zhì ér mòHán Việttê chí nhi mộtCấu tạo齎 + 志 + 而 + 沒 · tê + chí + nhi + một nghĩa thành phần: tê + chí + nhi + một