齊雲戰艦 qí yún zhàn jiàn · tề vân chiến hạm Hán Việt: tề vân chiến hạm · Pinyin: qí yún zhàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 雲 (vân) + 戰 (chiến) + 艦 (hạm)Pinyinqí yún zhàn jiànHán Việttề vân chiến hạmCấu tạo齊 + 雲 + 戰 + 艦 · tề + vân + chiến + hạm nghĩa thành phần: tề + vân + chiến + hạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即齐云船。Tân Hoa Tự Điển 1.即齐云船。