齊傅楚咻 qí fù chǔ xiū · tề phó sở hưu Hán Việt: tề phó sở hưu · Pinyin: qí fù chǔ xiū Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 傅 (phó) + 楚 (sở) + 咻 (hưu)Pinyinqí fù chǔ xiūHán Việttề phó sở hưuCấu tạo齊 + 傅 + 楚 + 咻 · tề + phó + sở + hưu nghĩa thành phần: tề + phó + sở + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傅:辅助,教导;咻:吵闹。齐人辅导,楚人干扰。比喻势孤力单,观点或意见支持的人很少。