齊切瓦語 qí qiē wǎ yǔ · tề thiết ngõa ngữ Hán Việt: tề thiết ngõa ngữ · Pinyin: qí qiē wǎ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 切 (thiết) + 瓦 (ngõa) + 語 (ngữ)Pinyinqí qiē wǎ yǔHán Việttề thiết ngõa ngữCấu tạo齊 + 切 + 瓦 + 語 · tề + thiết + ngõa + ngữ nghĩa thành phần: tề + thiết + ngõa + ngữ