齊發爆破 tề phát bạo phá Hán Việt: tề phát bạo phá Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 發 (phát) + 爆 (bạo) + 破 (phá)Hán Việttề phát bạo pháCấu tạo齊 + 發 + 爆 + 破 · tề + phát + bạo + phá nghĩa thành phần: tề + phát + bạo + phá Nghĩa EngCihui 齊發爆破 ífābàopò f.e. volley; simultaneous blasting