齊名的人 tề danh đích nhân Hán Việt: tề danh đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 名 (danh) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việttề danh đích nhânCấu tạo齊 + 名 + 的 + 人 · tề + danh + đích + nhân nghĩa thành phần: tề + danh + đích + nhân