齊大非耦

qí dà fēi ǒu tề đại phi ngẫu

Hán Việt: tề đại phi ngẫu · Pinyin: qí dà fēi ǒu

Tổng quan

biến thể của 齊大非偶|齐大非偶

Cấu tạo: (tề) + (đại) + (phi) + (ngẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 齊大非偶|齐大非偶

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时凡因不是门当户对而辞婚的,常用此话表示不敢高攀的意思。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 齊大非偶|齐大非偶[qi2 da4 fei1 ou3]
  • Cihui variant of 齊大非偶|齐大非偶