齊天洪福

qí tiān hóng fú tề thiên hồng phúc

Hán Việt: tề thiên hồng phúc · Pinyin: qí tiān hóng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (thiên) + (hồng) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洪:大。旧时颂扬人福气极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称颂人福气大,与天相齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 称颂人福气大,与天相齐。