齊夫定律 tề phu định luật Hán Việt: tề phu định luật Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 夫 (phu) + 定 (định) + 律 (luật)Hán Việttề phu định luậtCấu tạo齊 + 夫 + 定 + 律 · tề + phu + định + luật nghĩa thành phần: tề + phu + định + luật Nghĩa EngCihui 齊夫定律 ífū dìnglǜ n. <lg.> Zipf's law