齊家治國
tề gia trì quốc
Hán Việt: tề gia trì quốc · Pinyin: qí jiā zhì guó
Tổng quan
tề gia trị quốc (thành ngữ) tề gia trị quốc。指整治家政,治理國事。
Nghĩa
Việt
- Cihui tề gia trị quốc (thành ngữ) tề gia trị quốc。指整治家政,治理國事。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整治家庭和治理国家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.整治家庭和治理国家。语出《礼记.大学》"所谓治国必先齐其家者,其家不可教,而能教人者,无之。故君子不出家而成教于国。"
Eng
- CC-CEDICT to regulate the family and rule the state (idiom)
- Cihui to regulate the family and rule the state (idiom)