齊心戮力
tề tâm lục lực
Hán Việt: tề tâm lục lực · Pinyin: qí xīn lù lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戮:合。指同心合力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同心尽力。
- Tân Hoa Tự Điển 戮合。指同心合力。
Hán Việt: tề tâm lục lực · Pinyin: qí xīn lù lì