齊恩合金 tề ân hợp kim Hán Việt: tề ân hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 恩 (ân) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việttề ân hợp kimCấu tạo齊 + 恩 + 合 + 金 · tề + ân + hợp + kim nghĩa thành phần: tề + ân + hợp + kim