齊打夥兒

qí dǎ huǒ ér tề đả khỏa nhi

Hán Việt: tề đả khỏa nhi · Pinyin: qí dǎ huǒ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (đả) + (khỏa) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一齐。