齊格琳德 qí gé lín dé · tề cách lâm đức Hán Việt: tề cách lâm đức · Pinyin: qí gé lín dé Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 格 (cách) + 琳 (lâm) + 德 (đức)Pinyinqí gé lín déHán Việttề cách lâm đứcCấu tạo齊 + 格 + 琳 + 德 · tề + cách + lâm + đức nghĩa thành phần: tề + cách + lâm + đức