齊格蒙德 qí gé méng dé · tề cách mông đức Hán Việt: tề cách mông đức · Pinyin: qí gé méng dé Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 格 (cách) + 蒙 (mông) + 德 (đức)Pinyinqí gé méng déHán Việttề cách mông đứcCấu tạo齊 + 格 + 蒙 + 德 · tề + cách + mông + đức nghĩa thành phần: tề + cách + mông + đức