齊次方程 qí cì fāng chéng · tề thứ phương trình Hán Việt: tề thứ phương trình · Pinyin: qí cì fāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 次 (thứ) + 方 (phương) + 程 (trình)Pinyinqí cì fāng chéngHán Việttề thứ phương trìnhCấu tạo齊 + 次 + 方 + 程 · tề + thứ + phương + trình nghĩa thành phần: tề + thứ + phương + trình