齊眉舉案

qí méi jǔ àn tề mi cử án

Hán Việt: tề mi cử án · Pinyin: qí méi jǔ àn

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (mi) + (cử) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 案:古时有脚的托盘。送饭时把托盘举得跟眉毛一样高。后形容夫妻互相尊敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"举案齐眉"。
  • Tân Hoa Tự Điển 送饭时把托盘举得跟眉毛一样高◇形容夫妻互相尊敬。同举案齐眉”。