齊眉穗兒

qí méi suì r tề mi tuệ nhi

Hán Việt: tề mi tuệ nhi · Pinyin: qí méi suì r

Tổng quan

tóc mái ngang trán

Cấu tạo: (tề) + (mi) + (tuệ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc mái ngang trán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女或儿童垂在前额与眉相齐的短发。

Eng

  • CC-CEDICT bangs (hair)
  • Cihui bangs (hair)