齊紫敗素 qí zǐ bài sù · tề tử bại tố Hán Việt: tề tử bại tố · Pinyin: qí zǐ bài sù Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 紫 (tử) + 敗 (bại) + 素 (tố)Pinyinqí zǐ bài sùHán Việttề tử bại tốCấu tạo齊 + 紫 + 敗 + 素 · tề + tử + bại + tố nghĩa thành phần: tề + tử + bại + tố