齊肩並進 tề kiên tịnh tiến Hán Việt: tề kiên tịnh tiến Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 肩 (kiên) + 並 (tịnh) + 進 (tiến)Hán Việttề kiên tịnh tiếnCấu tạo齊 + 肩 + 並 + 進 · tề + kiên + tịnh + tiến nghĩa thành phần: tề + kiên + tịnh + tiến Nghĩa EngCihui 齊肩並進 íjiānbìngjìn f.e. march forward shoulder to shoulder