齊腰深的 tề yêu thâm đích Hán Việt: tề yêu thâm đích Tổng quan đến thắt lưng Cấu tạo: 齊 (tề) + 腰 (yêu) + 深 (thâm) + 的 (đích)Hán Việttề yêu thâm đíchCấu tạo齊 + 腰 + 深 + 的 · tề + yêu + thâm + đích nghĩa thành phần: tề + yêu + thâm + đích Nghĩa ViệtCihui đến thắt lưng