齐腰深的

tề yêu thâm đích

Hán Việt: tề yêu thâm đích

Tổng quan

đến thắt lưng

Cấu tạo: 齊 (tề) + 腰 (yêu) + 深 (thâm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sâu ngang eo

Từ liên quan

Gần nghĩa

齐腰深 · 深的伤口