齊薩爾皮諾 qí sà ěr pí nuò · tề tát nhĩ bì nặc Hán Việt: tề tát nhĩ bì nặc · Pinyin: qí sà ěr pí nuò Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 皮 (bì) + 諾 (nặc)Pinyinqí sà ěr pí nuòHán Việttề tát nhĩ bì nặcCấu tạo齊 + 薩 + 爾 + 皮 + 諾 · tề + tát + nhĩ + bì + nặc nghĩa thành phần: tề + tát + nhĩ + bì + nặc