齊行形式 qí xíng xíng shì · tề hành hình thức Hán Việt: tề hành hình thức · Pinyin: qí xíng xíng shì Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 行 (hành) + 形 (hình) + 式 (thức)Pinyinqí xíng xíng shìHán Việttề hành hình thứcCấu tạo齊 + 行 + 形 + 式 · tề + hành + hình + thức nghĩa thành phần: tề + hành + hình + thức