齊行文稿 qí xíng wén gǎo · tề hành văn cảo Hán Việt: tề hành văn cảo · Pinyin: qí xíng wén gǎo Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 行 (hành) + 文 (văn) + 稿 (cảo)Pinyinqí xíng wén gǎoHán Việttề hành văn cảoCấu tạo齊 + 行 + 文 + 稿 · tề + hành + văn + cảo nghĩa thành phần: tề + hành + văn + cảo