齊足並馳 qí zú bìng chí · tề túc tịnh trì Hán Việt: tề túc tịnh trì · Pinyin: qí zú bìng chí Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 足 (túc) + 並 (tịnh) + 馳 (trì)Pinyinqí zú bìng chíHán Việttề túc tịnh trìCấu tạo齊 + 足 + 並 + 馳 · tề + túc + tịnh + trì nghĩa thành phần: tề + túc + tịnh + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 齐足:前进的速度相同;并驰:共同快跑。比喻齐头并进,不分前后。