齊軌連轡

qí guǐ lián pèi tề quỹ liên bí

Hán Việt: tề quỹ liên bí · Pinyin: qí guǐ lián pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (quỹ) + (liên) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言并驾齐驱。比喻彼此的力量或才能不分高下。