齊鑣並驅

qí biāo bìng qū tề tiêu tịnh khu

Hán Việt: tề tiêu tịnh khu · Pinyin: qí biāo bìng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (tiêu) + (tịnh) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻彼此的力量或才能不分高下。同“齐驱并驾”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"并驾齐驱"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻彼此的力量或才能不分高下。同齐驱并驾”。