齊驅並進
tề khu tịnh tiến
Hán Việt: tề khu tịnh tiến · Pinyin: qí qū bìng jìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 多方面同时前进。多形容几件事情或几项工作同时进行。同“齐头并进”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"齐头并进"。
- Tân Hoa Tự Điển 多方面同时前进。多形容几件事情或几项工作同时进行。同齐头并进”。