齏身粉骨

jī shēn fěn gǔ tê thân phấn cốt

Hán Việt: tê thân phấn cốt · Pinyin: jī shēn fěn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (thân) + (phấn) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言粉身碎骨。