齑身粉骨 jī shēn fěn gǔ·tê thân phấn cốt Hán Việt: tê thân phấn cốt · Pinyin: jī shēn fěn gǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 犹言粉身碎骨。 Cấu tạo: 齏 (tê) + 身 (thân) + 粉 (phấn) + 骨 (cốt)Pinyinjī shēn fěn gǔHán Việttê thân phấn cốtCấu tạo齏 + 身 + 粉 + 骨 · tê + thân + phấn + cốt nghĩa thành phần: tê + thân + phấn + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言粉身碎骨。 Từ liên quan Gần nghĩa粉骨碎身 · 粉骨糜躯 · 粉骨捐躯 · 粉骨糜身 · 粉骨捐軀 · 粉骨糜軀 · 齏身粉骨