齒危髮秀

chǐ wēi fā xiù xỉ nguy phát tú

Hán Việt: xỉ nguy phát tú · Pinyin: chǐ wēi fā xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (nguy) + (phát) + (tú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 齒危,齒牙動搖,比喻年老。齒危髮秀形容年高眉秀的樣子。《文選.任昉.王文憲集序》:「至若齒危髮秀之老,含經味道之生,莫不北面人宗,自同資敬。」