齒向允差 chǐ xiàng yǔn chā · xỉ hướng duẫn soa Hán Việt: xỉ hướng duẫn soa · Pinyin: chǐ xiàng yǔn chā Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 向 (hướng) + 允 (duẫn) + 差 (soa)Pinyinchǐ xiàng yǔn chāHán Việtxỉ hướng duẫn soaCấu tạo齒 + 向 + 允 + 差 · xỉ + hướng + duẫn + soa nghĩa thành phần: xỉ + hướng + duẫn + soa