齒如瓠犀 chǐ rú hù xī · xỉ như hồ tê Hán Việt: xỉ như hồ tê · Pinyin: chǐ rú hù xī Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 如 (như) + 瓠 (hồ) + 犀 (tê)Pinyinchǐ rú hù xīHán Việtxỉ như hồ têCấu tạo齒 + 如 + 瓠 + 犀 · xỉ + như + hồ + tê nghĩa thành phần: xỉ + như + hồ + tê