齒少心銳 chǐ shǎo xīn ruì · xỉ thiểu tâm duệ Hán Việt: xỉ thiểu tâm duệ · Pinyin: chǐ shǎo xīn ruì Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 少 (thiểu) + 心 (tâm) + 銳 (duệ)Pinyinchǐ shǎo xīn ruìHán Việtxỉ thiểu tâm duệCấu tạo齒 + 少 + 心 + 銳 · xỉ + thiểu + tâm + duệ nghĩa thành phần: xỉ + thiểu + tâm + duệ