齒形允差

chǐ xíng yǔn chā xỉ hình duẫn soa

Hán Việt: xỉ hình duẫn soa · Pinyin: chǐ xíng yǔn chā

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (hình) + (duẫn) + (soa)