齒德俱尊

chǐ dé jù zūn xỉ đức câu tôn

Hán Việt: xỉ đức câu tôn · Pinyin: chǐ dé jù zūn

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (đức) + (câu) + (tôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 齒德俱尊 hǐdéjùzūn f.e. honorable both in age and virtue