齿朝之士 xỉ triêu chi sĩ Hán Việt: xỉ triêu chi sĩ Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 朝 (triêu) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Hán Việtxỉ triêu chi sĩCấu tạo齿 + 朝 + 之 + 士 · xỉ + triêu + chi + sĩ nghĩa thành phần: xỉ + triêu + chi + sĩ