齒條加工 xỉ điều gia công Hán Việt: xỉ điều gia công Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 條 (điều) + 加 (gia) + 工 (công)Hán Việtxỉ điều gia côngCấu tạo齒 + 條 + 加 + 工 · xỉ + điều + gia + công nghĩa thành phần: xỉ + điều + gia + công