齿牙为猾

xỉ nha vi hoạt

Hán Việt: xỉ nha vi hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: 齿 (xỉ) + (nha) + (vi) + (hoạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言語惹禍。《國語.晉語一》:「獻公卜伐驪戎,史蘇占之,曰:『勝而不吉。』公曰:『何謂也?』對曰:『遇兆,挾以銜骨,齒牙為猾。』」也作「齒牙為禍」。