齒牙爲禍 chǐ yá wéi huò · xỉ nha vi họa Hán Việt: xỉ nha vi họa · Pinyin: chǐ yá wéi huò Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 牙 (nha) + 爲 (vi) + 禍 (họa)Pinyinchǐ yá wéi huòHán Việtxỉ nha vi họaCấu tạo齒 + 牙 + 爲 + 禍 · xỉ + nha + vi + họa nghĩa thành phần: xỉ + nha + vi + họa