齒甘乘肥

chǐ gān chéng féi xỉ cam thừa phì

Hán Việt: xỉ cam thừa phì · Pinyin: chǐ gān chéng féi

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (cam) + (thừa) + (phì)