齒白脣紅

chǐ bái chún hóng xỉ bạch thần hồng

Hán Việt: xỉ bạch thần hồng · Pinyin: chǐ bái chún hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (bạch) + (thần) + (hồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容面貌、氣色皎好。《西遊記》第二七回:「變做個月貌花容的女兒,說不盡那眉清目秀,齒白脣紅。」