齒細密的 xỉ tế mật đích Hán Việt: xỉ tế mật đích Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 細 (tế) + 密 (mật) + 的 (đích)Hán Việtxỉ tế mật đíchCấu tạo齒 + 細 + 密 + 的 · xỉ + tế + mật + đích nghĩa thành phần: xỉ + tế + mật + đích