齒落舌鈍

chǐ luò shé dùn xỉ lạc thiệt độn

Hán Việt: xỉ lạc thiệt độn · Pinyin: chǐ luò shé dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (lạc) + (thiệt) + (độn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容年老的樣子。《紅樓夢》第二回:「那老僧既聾且昏,齒落舌鈍,所答非所問。」