齒輪檢驗機 chǐ lún jiǎn yàn jī · xỉ luân kiểm nghiệm ki Hán Việt: xỉ luân kiểm nghiệm ki · Pinyin: chǐ lún jiǎn yàn jī Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 輪 (luân) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 機 (ki)Pinyinchǐ lún jiǎn yàn jīHán Việtxỉ luân kiểm nghiệm kiCấu tạo齒 + 輪 + 檢 + 驗 + 機 · xỉ + luân + kiểm + nghiệm + ki nghĩa thành phần: xỉ + luân + kiểm + nghiệm + ki