齒過肩隨 chǐ guò jiān suí · xỉ quá kiên tùy Hán Việt: xỉ quá kiên tùy · Pinyin: chǐ guò jiān suí Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 過 (quá) + 肩 (kiên) + 隨 (tùy)Pinyinchǐ guò jiān suíHán Việtxỉ quá kiên tùyCấu tạo齒 + 過 + 肩 + 隨 · xỉ + quá + kiên + tùy nghĩa thành phần: xỉ + quá + kiên + tùy