齒頰掛人

chǐ jiá guà rén xỉ giáp quải nhân

Hán Việt: xỉ giáp quải nhân · Pinyin: chǐ jiá guà rén

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (giáp) + (quải) + (nhân)